first epistle of peter
Định nghĩa
Danh từ riêng: "First Epistle of Peter" (Thư thứ nhất của Phê-rô) là một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, được truyền thống cho là do Sứ đồ Phê-rô viết. Đây là một bức thư (thư tín) gửi đến các tín hữu Kitô giáo thời kỳ đầu, nhằm khích lệ và hướng dẫn họ trong đức tin giữa những thử thách và bách hại.
Ví dụ sử dụng
- (Thư thứ nhất của Phê-rô nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chịu đựng đau khổ với ân sủng.)
- (Trong Thư thứ nhất của Phê-rô, các tín hữu được kêu gọi nên thánh trong mọi cách cư xử của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The First Epistle of Peter is often cited in discussions on Christian suffering": Thư thứ nhất của Phê-rô thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về sự đau khổ của Kitô hữu.
- "Scholars debate the authorship of the First Epistle of Peter": Các học giả tranh luận về tác giả của Thư thứ nhất của Phê-rô.
Biến thể và từ gần giống
- Second Epistle of Peter (n): Thư thứ hai của Phê-rô, một cuốn sách khác trong Tân Ước cũng được gán cho Sứ đồ Phê-rô.
- Epistle (n): Thư tín, một thể loại văn học trong Kinh Thánh dạng thư từ.
- Petrine (adj): Thuộc về Sứ đồ Phê-rô, ví dụ: (thần học Phê-rô).
Từ đồng nghĩa
- 1 Peter (n): Tên viết tắt phổ biến của "First Epistle of Peter".
- The First Letter of Peter (n): Cách gọi thay thế, nhấn mạnh tính chất thư từ.
Các cụm từ liên quan
- To write the First Epistle of Peter: viết Thư thứ nhất của Phê-rô (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thần học).
- Tradition holds that Peter wrote the First Epistle of Peter from Rome. (Truyền thống cho rằng Phê-rô đã viết Thư thứ nhất của Phê-rô từ Rô-ma.)
Thành ngữ liên quan
- "As it is written in the First Epistle of Peter": Như đã được chép trong Thư thứ nhất của Phê-rô (dùng để trích dẫn Kinh Thánh).
- As it is written in the First Epistle of Peter, 'Cast all your anxiety on him because he cares for you.' (Như đã được chép trong Thư thứ nhất của Phê-rô: 'Hãy trao mọi lo lắng của bạn cho Ngài, vì Ngài chăm sóc bạn.')